English to Vietnamese
Search Query: tripod
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tripod
|
* danh từ
- giá ba chân, kiền ba chân - bàn ba chân, ghế ba chân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tripod
|
chân đỡ ; giá ba chân ; đỡ ;
|
|
tripod
|
chân đỡ ; giá ba chân ; đỡ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tripodal
|
* tính từ
- có ba chân (ghế đẩu...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
