English → Vietnamese
togeth
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
togeth
cùng nh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* phó từ
- cùng, cùng với, cùng nhau
=they were walking together+ chúng cùng đi dạo với nhau
- cùng một lúc, đồng thời
=they both answered together+ cả hai đứa trả lời cùng một lúc
- liền, liên tục
=for days together+ trong nhiều ngày liền
- cùng, cùng với, cùng nhau
=they were walking together+ chúng cùng đi dạo với nhau
- cùng một lúc, đồng thời
=they both answered together+ cả hai đứa trả lời cùng một lúc
- liền, liên tục
=for days together+ trong nhiều ngày liền
* danh từ
- cảm giác về sự thống nhất, cảm giác về tình yêu, cảm giác về tình bạn
- cảm giác về sự thống nhất, cảm giác về tình yêu, cảm giác về tình bạn