English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toggle

Best translation match:
English Vietnamese
toggle
* danh từ
- (hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại)
- (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle-joint)
* ngoại động từ
- xỏ chốt vào dây mà buộc
- cột chốt vào

Probably related with:
English Vietnamese
toggle
đổi ;
toggle
đổi ;

May be synonymous with:
English English
toggle; on-off switch; on/off switch; toggle switch
a hinged switch that can assume either of two positions

May related with:
English Vietnamese
toggle
* danh từ
- (hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại)
- (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle-joint)
* ngoại động từ
- xỏ chốt vào dây mà buộc
- cột chốt vào
toggle-joint
* danh từ
- (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle)
toggle-switch
* danh từ
- <điện> cầu dao
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: