English to Vietnamese
Search Query: toggle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toggle
|
* danh từ
- (hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại) - (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle-joint) * ngoại động từ - xỏ chốt vào dây mà buộc - cột chốt vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
toggle
|
đổi ;
|
|
toggle
|
đổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
toggle; on-off switch; on/off switch; toggle switch
|
a hinged switch that can assume either of two positions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
toggle
|
* danh từ
- (hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại) - (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle-joint) * ngoại động từ - xỏ chốt vào dây mà buộc - cột chốt vào |
|
toggle-joint
|
* danh từ
- (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle) |
|
toggle-switch
|
* danh từ
- <điện> cầu dao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
