English → Vietnamese
swooping
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swooping
bổ nhào ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cuộc đột kích
- sự nhào xuống, sự sà xuống
- sự cướp đi
* ngoại động từ
- đột kích, tấn công
=to swoop upon a post+ đột kích một đồn
- (thông tục) cướp đi, cuỗm di
* nội động từ
- nhào xuống, sà xuống
- cuộc đột kích
- sự nhào xuống, sự sà xuống
- sự cướp đi
* ngoại động từ
- đột kích, tấn công
=to swoop upon a post+ đột kích một đồn
- (thông tục) cướp đi, cuỗm di
* nội động từ
- nhào xuống, sà xuống