English → Vietnamese
swop
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swop
* danh từ
- (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác
* động từ
- (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
=to swop something for something+ trao đổi vật no lấy vật kia
=never swop horses while crossing the stream+ không nên thay ngựa giữa dòng
- (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác
* động từ
- (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
=to swop something for something+ trao đổi vật no lấy vật kia
=never swop horses while crossing the stream+ không nên thay ngựa giữa dòng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swop barter; swap; trade
an equal exchange
swop swap; switch; trade
exchange or give (something) in exchange for