English → Vietnamese
summarized
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
summarized
tóm lược ; tóm tắt ; tổng hợp lại ; tổng hợp ;
summarized
tóm lược ; tóm tắt ; tóm ; tổng hợp lại ; tổng hợp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự tóm tắt, sự tổng kết
- sự tóm tắt, sự tổng kết
* ngoại động từ
- tóm tắt, tổng kết
- tóm tắt, tổng kết
* danh từ
- sự tóm tắt, sự tổng kết
- sự tóm tắt, sự tổng kết