English to Vietnamese
Search Query: summary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
summary
|
* tính từ
- tóm tắt, sơ lược, giản lược =a summary account+ báo cáo tóm tắt =summary method+ phương pháp giản lược - được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết * danh từ - bài tóm tắt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
summary
|
bản sẽ ; bản tóm lược ; bản tóm tắt ; bản ; cáo tóm tắt ; phiên ; tóm lược ; tóm tắt ; tổng ; đối chiếu ;
|
|
summary
|
bản tóm lược ; bản tóm tắt ; cáo tóm tắt ; phiên ; tóm lược ; tóm tắt ; tổng ; đối chiếu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
summary; sum-up
|
a brief statement that presents the main points in a concise form
|
|
summary; drumhead
|
performed speedily and without formality
|
|
summary; compact; compendious; succinct
|
briefly giving the gist of something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
summarise
|
* ngoại động từ
- tóm tắt, tổng kết |
|
summary
|
* tính từ
- tóm tắt, sơ lược, giản lược =a summary account+ báo cáo tóm tắt =summary method+ phương pháp giản lược - được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết * danh từ - bài tóm tắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
