English → Vietnamese
styled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
styled
kiểu ; thiết kế ;
styled
kiểu ; thiết kế ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tự xưng, tự cho
- tự xưng, tự cho
* danh từ
- sự bơi tự do, sự đấu vật tự do
- sự bơi tự do, sự đấu vật tự do
* danh từ
- kiểu tóc
- kiểu tóc
life style
* danh từ
- lối sống
- lối sống
* danh từ
- lối sống, cách sống
- lối sống, cách sống
* danh từ
- cách tạo dáng, kiểu của cái gì
- cách tạo dáng, kiểu của cái gì