English → Vietnamese
stressing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stressing
lo lắng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
yield stress
* danh từ
- (kỹ thuật) ứng suất đàn hồi
- (kỹ thuật) ứng suất đàn hồi
stress mark
* danh từ
- dấu để trỏ trọng âm vào một âm tiết trong một từ
- dấu để trỏ trọng âm vào một âm tiết trong một từ
* danh từ
- câu thơ tiết tấu dựa trên trọng âm
- câu thơ tiết tấu dựa trên trọng âm
* tính từ
- gây ra căng thẳng
- gây ra căng thẳng