EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

storms

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

storms
bão ngân hà ; bão tố ; bão ; bởi bão ; có bão ; cơn bão như thế ; cơn bão sắp ; cơn bão ; những cơn bão ; tệ ;
storms
bão ngân hà ; bão tố ; bão ; bởi bão ; có bão ; cơn bão như thế ; cơn bão sắp ; cơn bão ; những cơn bão ; tệ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- đi biểu diễn lang thang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi nói chuyện; đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)
* danh từ
- sự xúc động
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ý kiến hay bất chợt
feeding storm
* danh từ
- cơn bão mạnh dần
* danh từ
- mưa dông
* danh từ
- cơn bão cát
* danh từ
- bão tuyết
* tính từ
- bị tả tơi vì bão táp
-zone)
/'stɔ:mzoun/
* danh từ
- vành đai bão
-petrel)
/'stɔ:m,petrəl/ (storm-bird)
/'stɔ:mbə:d/ (storm-finch)
/'stɔ:mfintʃ/
* danh từ
- (động vật học) chim hải âu nhỏ
* danh từ
- trung tâm bão
- (nghĩa bóng) vấn đề sóng gió; nơi tập trung những rắc rối, nơi tập trung biến động
* danh từ
- mây mưa dày đặc
- (nghĩa bóng) tình hình báo hiệu biến động
* danh từ
- hiệu báo bão
* danh từ
- cửa bảo vệ (đề phòng mưa to gió lớn)
-petrel)
/'stɔ:m,petrəl/ (storm-bird)
/'stɔ:mbə:d/ (storm-finch)
/'stɔ:mfintʃ/
* danh từ
- (động vật học) chim hải âu nhỏ
* danh từ
- ống xem thời tiết
-petrel)
/'stɔ:m,petrəl/ (storm-bird)
/'stɔ:mbə:d/ (storm-finch)
/'stɔ:mfintʃ/
* danh từ
- (động vật học) chim hải âu nhỏ
* tính từ
- chống được bão
* danh từ
- (hàng hải) buồm đi bão
* danh từ
- hiệu báo bão
* tính từ
- bị gió bão xô đẩy
- (nghĩa bóng) ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập
* danh từ
- quân xung kích (trong lực lượng xung kích của Đức quốc xã)
* danh từ số nhiều
- quân xung kích
- lực lượng xung kích (của Đức quốc xã)
* danh từ
- gió bão
-zone)
/'stɔ:mzoun/
* danh từ
- vành đai bão
* danh từ
- cơn bão bụi
electric storm
* danh từ
- sự xáo trộn khí quyển làm phát sinh dòng điện
* danh từ
- buồm mũi vải dày (dùng khi có gió mạnh)
* danh từ
- đèn bão
* danh từ
- xem storm-window
* danh từ
- nước mưa xối
- ống xối nước mưa

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S