English to Vietnamese
Search Query: stampeding
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stampeding
|
xua ;
|
|
stampeding
|
xua ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stampede
|
* danh từ
- sự chạy tán loạn (ngựa, súc vật) - sự chạy trốn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) phong trào tự phát, phong trào thiếu phối hợp * nội động từ - chạy tán loạn * ngoại động từ - làm cho chạy tán loạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
