English → Vietnamese
stabbed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stabbed
bị đâm ; tới và đâm vào ; việc đó ; đâm chết ; đâm vào ; đâm ; đã đâm ;
stabbed
bị đâm ; tới và đâm vào ; việc đó ; đâm chết ; đâm vào ; đâm ; đã đâm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau )
* danh từ
- sự đâm; sự bị đâm (bằng dao )
- rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau )
* danh từ
- sự đâm; sự bị đâm (bằng dao )