EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

speeches

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

speeches
biểu ; bài diễn văn ; bài nói ; bài phát biểu ; bài ; các bài phát biểu ; các diễn thuyết ; câu giảng ; diễn thuyết ; diễn văn cho ; diễn văn dài dòng ; diễn văn ; dài dòng ; lời ; nhiều bài thuyết trình ; những bài diễn thuyết ; những bài diễn văn ; những câu nói ; nói nhiều ; nữa ; phát biểu ;
speeches
biểu ; bài diễn văn ; bài nói ; bài phát biểu ; bài ; các bài phát biểu ; các diễn thuyết ; diễn thuyết ; diễn văn cho ; diễn văn dài dòng ; diễn văn ; dài dòng ; nhiều bài thuyết trình ; những bài diễn thuyết ; những bài diễn văn ; những câu nói ; nữa ; phát biểu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

figure-of speech
* danh từ
- (ngôn ngữ học) hình thái tu từ
- điều thổi phồng, điều phóng đại
speech clinic
* danh từ
- bệnh viện chữa những tật về nói; trường chữa những tật về nói
speech community
* danh từ
- cộng đồng ngôn ngữ
speech disorder
* danh từ
- tật về nói
* danh từ
- ngày phát phần thưởng (ở trường học)
* danh từ
- sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (người điếc)
digital speech processing
- (Tech) xử lí tiếng nói dạng số tự
direct speech
- cách nói trực tiếp
* danh từ
- tục ngữ
indirect speech
* danh từ
- (ngữ pháp) lời dẫn gián tiếp
part of speech
* danh từ
- từ loại
reported speech
- (ngữ pháp) lời dẫn gián tiếp
speech therapist
* danh từ
- người được đào tạo để làm việc điều trị cho những người khuyết tật về ngôn ngữ bằng phương pháp đặc biệt
speech therapy
* danh từ
- phương pháp điều trị đặc biệt để giúp người có khuyết tật về ngôn ngữ nói rõ ràng hơn
* danh từ
- diễn văn để tranh cử

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S