English → Vietnamese
snitching
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
snitching
việc chỉ điểm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ cắp vặt
- kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm
* danh từ
- ăn cắp vặt
- mách lẻo; chỉ điểm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ cắp vặt
- kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm
* danh từ
- ăn cắp vặt
- mách lẻo; chỉ điểm