English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snitches

Probably related with:
English Vietnamese
snitches
kẻ hay mách lẻo ; những kẻ chỉ điểm ;
snitches
kẻ hay mách lẻo ; những kẻ chỉ điểm ;

May related with:
English Vietnamese
snitch
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ cắp vặt
- kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm
* danh từ
- ăn cắp vặt
- mách lẻo; chỉ điểm
snitch
hả ; hớt lẻo ; khai ; mách lẻo ; nguồn tin ; thằng ăn cắp vặt ; vụ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: