English → Vietnamese
shards
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shards
những mảnh vỡ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
- cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)
- (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
- cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)