EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ropes

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ropes
bện ; có ; công việc của chúng ta ; dây cáp ; dây kéo ; dây lớn ; dây ra ; dây rô ; dây thừng ; dây vòng chung quanh ; dây ; thoát bà ; thả dây ; thừng ; để dây ;
ropes
bện ; có ; công việc của chúng ta ; dây cáp ; dây kéo ; dây lớn ; dây ra ; dây rô ; dây thừng ; dây ; thoát bà ; thả dây ; thừng ; để dây ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

-walker) /'roup,wɔ:kə/
* danh từ
- người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc)
-walking) /rope-walking/
* danh từ
- trò biểu diễn trên dây, trò đi trên dây (xiếc)
* danh từ
- (kỹ thuật) sự truyền động dây cáp
* danh từ
- thang dây
* danh từ
- bâi bện dây thừng
-walker) /'roup,wɔ:kə/
* danh từ
- người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc)
-walking) /rope-walking/
* danh từ
- trò biểu diễn trên dây, trò đi trên dây (xiếc)
* danh từ
- đường bện dây thừng
* danh từ
- (hàng hải) sợi để bện thừng
- vật không đáng kể
* danh từ
- dây để nhảy (nhảy dây)
* danh từ
- dây lều
-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope)
/'touiɳroup/ (tow-line)
/'touiɳlain/
* danh từ
- dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)
-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope)
/'touiɳroup/ (tow-line)
/'touiɳlain/
* danh từ
- dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)
* danh từ
- dây kéo
* danh từ
- (hàng hi) dây bánh lái
* danh từ
- <không> dây néo (buộc chặt khí cầu trước khi bay)
* danh từ
- máy bện dây
* danh từ
- thợ bện dây
* danh từ
- nút thòng lọng
* danh từ
- dây bằng rơm
- xem tightrope

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R