English → Vietnamese
romanticizing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
romanticizing
lãng mạn hóa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự lãng mạn
- chủ nghĩa lãng mạn
- sự lãng mạn
- chủ nghĩa lãng mạn
* ngoại động từ
- làm cho có tính chất tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá
* nội động từ
- có tư tưởng lãng mạn
- trình bày theo lối tiểu thuyết
- làm cho có tính chất tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá
* nội động từ
- có tư tưởng lãng mạn
- trình bày theo lối tiểu thuyết