English → Vietnamese
restraining
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
restraining
cấm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được
=restrained anger+ cơn giận bị nén lại
- dè dặt, thận trọng
=in restrained terms+ bằng những lời lẽ dè dặt
- giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn)
=restrained style+ văn giản dị; văn có chừng mực
- bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được
=restrained anger+ cơn giận bị nén lại
- dè dặt, thận trọng
=in restrained terms+ bằng những lời lẽ dè dặt
- giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn)
=restrained style+ văn giản dị; văn có chừng mực
* danh từ
- chất hãm (hiện ảnh)
- chất hãm (hiện ảnh)