English → Vietnamese
regrets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regrets
gì hối tiếc ; gì đáng tiếc ; hối hận gì ; hối hận ; hối tiếc nhất ; hối tiếc ; lấy làm tiếc vì ; những hối tiếc trong ; những hối tiếc ; những tiếc nuối ; những điều hối tiếc ; nuối tiếc gì cả ; nuối tiếc ; nỗi hối tiếc trong ; rất tiếc ; rất ân hận ; sự hối hận ; sự hối tiếc ; sự ân hận ; tiếc nuối vì ; tiếc nuối ; ân hận ; điều hối tiếc ; đã hối hận ;
regrets
gì hối tiếc ; gì đáng tiếc ; hối hận gì ; hối hận ; hối tiếc nhất ; hối tiếc ; lấy làm tiếc vì ; những hối tiếc trong ; những hối tiếc ; những tiếc nuối ; những điều hối tiếc ; nuối tiếc gì cả ; nuối tiếc ; nỗi hối tiếc trong ; rất tiếc ; rất ân hận ; sự hối hận ; sự hối tiếc ; sự ân hận ; tiếc nuối vì ; tiếc nuối ; ân hận ; điều hối tiếc ; đã hối hận ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
regrets declination
a polite refusal of an invitation
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thương tiếc
- hối tiếc, ân hận
- thương tiếc
- hối tiếc, ân hận
minimax regret
- (Econ) Quy tắc tối thiểu hoá mức độ đáng tiếc tối đa.
+ Là một quy tắc trong lý thuyết về quá trình ra quyết định trong những diều kiện không chắc chắn.
+ Là một quy tắc trong lý thuyết về quá trình ra quyết định trong những diều kiện không chắc chắn.
regret matrix
- (Econ) Ma trận hối tiếc.
+ Xem MINIMAX REGRET.
+ Xem MINIMAX REGRET.