EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

reared

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

reared
ngóc ; nuôi bởi ; nuôi dạy ; nuôi ; trở nên nguy hiểm ;
reared
ngóc ; nuôi bởi ; nuôi dạy ; nuôi ; trở nên nguy hiểm ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (quân sự) thiếu tướng hải quân
rear-view mirror
* danh từ
- gương nhìn sau (để nhìn về phía sau ở ô tô)
* danh từ
- cách nuôi dạy
=the rearing of children+ cách nuôi dạy con
- việc chăn nuôi, việc trồng trọt
- sự lồng lên, sự chồn lên (ngựa...)
* tính từ
- có động cơ đặt ở cuối
* danh từ
- con ngựa trời
* danh từ
- (quân sự) hàng ngũ sau
* tính từ
- nướng sống

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R