English → Vietnamese
reaching
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reaching
cao ; chiếm tới ; chúng tới ; chạm tới ; chạm tới được ; chạm được ; hơn áp ; khi đến ; lao tới ; lên tới ; lọt ; lục ; m ; ra ; thò tay ; ti ̀ m ca ; ti ̀ m ca ́ ; tiến đến ; tiếp cận ; trường ; tìm ra ; tìm được ; tới thời ; tới ; việc đưa tay ; việc đến được bở ; và đụng ; vào đến ; vươn lên ; vươn ra ; vươn tới được ; vươn ; với tới ; với ; xa tầm với ; đạt ; đạt được ; đạt đến ; đến gặp ; đến ; đến được ; để đạt tới ; để đạt được ; đụng ; ́ m ;
reaching
cao ; chiếm tới ; chúng tới ; chạm tới ; chạm tới được ; chạm được ; khi đến ; lao tới ; lên tới ; lọt ; lục ; sẳn ; thò tay ; tiến đến ; tiếp cận ; tìm ra ; tìm được ; tơ ; tơ ́ ; tới thời ; tới ; việc đưa tay ; việc đến được bở ; và đụng ; vào đến ; vươn lên ; vươn ra ; vươn tới được ; vươn ; với tới ; với ; xa tầm với ; đã ; đạt ; đạt được ; đạt đến ; đến gặp ; đến ; đến được ; để đạt tới ; để đạt được ; đụng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reaching reach; stretch
the act of physically reaching or thrusting out
reaching arrival
accomplishment of an objective
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể áp dụng rộng rãi
- có ảnh hưởng sâu rộng
- có thể áp dụng rộng rãi
- có ảnh hưởng sâu rộng
* tính từ
- khó với tới, khó đạt tới
- khó với tới, khó đạt tới
* tính từ
- (từ lóng) may sẵn (quần áo)
* danh từ
- (từ lóng) quần áo may sẵn
- (từ lóng) may sẵn (quần áo)
* danh từ
- (từ lóng) quần áo may sẵn
* danh từ
- tầm súng
- tầm súng