English → Vietnamese
programmers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
programmers
các lập trình viên ; lên chương trình ; lập trình viên ; lập trình ; những lập trình viên ; viết chương trình chuyên nghiệp ;
programmers
các lập trình viên ; lên chương trình ; lập trình viên ; lập trình ; những lập trình viên ; viết chương trình chuyên nghiệp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...)
- cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái)
* ngoại động từ
- đặt chương trình, lập chương trình
- chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...)
- cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái)
* ngoại động từ
- đặt chương trình, lập chương trình
- xem program
- xem program
* danh từ
- người lập trình (trên máy tính)
- người lập trình (trên máy tính)