English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: programmer

Best translation match:
English Vietnamese
programmer
* danh từ
- người lập trình (trên máy tính)

Probably related with:
English Vietnamese
programmer
lập trình viên ; người lập trình viên ; viên lập trình phần ; đó lập trình viên ;
programmer
lập trình viên ; người lập trình viên ; đó lập trình viên ;

May be synonymous with:
English English
programmer; coder; computer programmer; software engineer
a person who designs and writes and tests computer programs

May related with:
English Vietnamese
programme
* danh từ
- chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...)
- cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái)
* ngoại động từ
- đặt chương trình, lập chương trình
analyst-programmer
- (Tech) chuyên viên phân tích và lập trình
application programmer
- (Tech) thảo chương viên ứng dụng
chief programmer
- (Tech) thảo chương trưởng, lập trình trưởng
computer programmer
- (Tech) thảo chương viên điện toán, lập trình viên
programmability
- xem program
programmable
- xem program
programmer
* danh từ
- người lập trình (trên máy tính)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: