English → Vietnamese
predictors
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
predictors
dự đoán ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri
- (quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn)
- người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri
- (quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn)