English → Vietnamese
predecessors
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
predecessors
kiểu tivi trước đây ; những người tiền nhiệm ; phiên bản trước đây ;
predecessors
kiểu tivi trước đây ; những người tiền nhiệm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì...)
=my predecessor+ người đảm nhận công tác này trước tôi; người phụ trách công việc này trước tôi
- bậc tiền bối, ông cha, tổ tiên
- người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì...)
=my predecessor+ người đảm nhận công tác này trước tôi; người phụ trách công việc này trước tôi
- bậc tiền bối, ông cha, tổ tiên