EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

predators

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

predators
con thú săn mồi ; các loài động vật ăn thịt ; các động vật ăn thịt ; dã thú ; kẻ săn mồi ; kẻ thù ; kẻ thù ăn thịt nào ; kẻ đi săn ; loài thú ăn thịt ; một động vật ăn thịt ; những dã thú ; những kẻ săn mồi ; những kẻ thù ; những loài thú săn mồi ; những động vật săn mồi ; thu ; thu ̀ ; thu ́ ; thú săn mồi ; thú tìm mồi ; động vật ăn thịt ;
predators
con thú săn mồi ; các động vật ăn thịt ; dâ thu ; dâ thu ́ ; dã thú ; kẻ săn mồi ; kẻ thù ; kẻ thù ăn thịt nào ; kẻ đi săn ; loài thú ăn thịt ; một động vật ăn thịt ; những dã thú ; những kẻ săn mồi ; những kẻ thù ; những loài thú săn mồi ; những động vật săn mồi ; thú săn mồi ; thú tìm mồi ; động vật ăn thịt ; ̀ dâ thu ; ̀ dâ thu ́ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện...)
* danh từ
- thú ăn mồi sống, thú ăn thịt
* danh từ
- sự ăn thịt
- lối sống ăn thịt (động vật)
* danh từ
- hiện tượng ăn thịt, tính ăn thịt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P