English → Vietnamese
plots
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
plots
cốt truyện ; dụ ; mưu mẹo ; vẽ ; vẽ đồ thị ;
plots
cốt truyện ; dụ ; mưu mẹo ; vẽ ; vẽ đồ thị ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vạt cỏ, bãi cỏ
- vạt cỏ, bãi cỏ
ground plot
* danh từ
- mảnh đất để cất nhà
- đề cương ((cũng) ground plan)
- mảnh đất để cất nhà
- đề cương ((cũng) ground plan)
* danh từ
- đất gieo hạt giống
- nơi có mầm mống chia rẽ; nơi có mầm mống phản loạn
- đất gieo hạt giống
- nơi có mầm mống chia rẽ; nơi có mầm mống phản loạn