EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

picked

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

picked
bắn tỉa ; bắt cóc ; bắt gặp ; bắt ; bắt được ; bị bắt ; chiê ́ n ; cho thấy ; cho ; cho ̣ n ; chọn một ; chọn ra ; chọn ; chở ; có ; cạy ; cầm ; cắt ; cử ; dâ ; gặp ; hoa ; hái có ; hái quả ; hái ; hái được ; hẹn tình cờ như ; hẹn tình cờ ; kiếm ; kiếm được ; loại bỏ ; loại ra ; làm cho ; lâ ; lâ ́ ; lượm ; lượm được ; lại chọn ; lại được ; lấy trộm ; lấy ; mua ; mở ; n ; ngoáy ; nguyên vẹn ; người đón ; nhấc ; nhận ; nhận được ; nhặt ; nhặt được ; nói ; quen ; sẽ chọn ; thì chọn ; thấy ; trao đổi ; trích dẫn ra câu nói của ; trích dẫn ra câu nói ; tìm thấy ; tích lũy ; tính ; tóm ; tôi ; tăng ; từng đến nhặt ; tự chọn ; vớt ; vừa bắt ; vừa rước ; xin lấy ; xin ; đi hái ; đàm phán ; đã bắt cóc ; đã bắt ; đã chú ; đã chọn lựa ; đã chọn ; đã hái ; đã mồi chài ; đã nhận ; đã nói ; đã tự chọn ; đã vớt được ; đã ; đã đánh ; đã đón ; đã đưa ; đã đỡ ; đưa ; được chọn ; được nhận ; được ; được đưa ; đập ; đến đón ; đều tìm ; đọc ; ́ n ; ̣ n ;
picked
bắn tỉa ; bắt cóc ; bắt gặp ; bắt ; bắt được ; bị bắt ; cho ; chọn một ; chọn ra ; chọn ; chở ; có ; cạy ; cầm ; cắt ; cử ; dâ ; ghi ; giữ ; gặp ; hái có ; hái quả ; hái ; hái được ; hẹn tình cờ như ; hẹn tình cờ ; kimble ; kiếm ; kiếm được ; liệu ; loại bỏ ; loại ra ; làm cho ; lâ ; lâ ́ ; lượm ; lượm được ; lại chọn ; lấy trộm ; lấy ; mua ; mở ; ngoáy ; nguyên vẹn ; người đón ; nhă ; nhấc ; nhận ; nhận được ; nhặt ; nhặt được ; nói ; quen ; sẽ chọn ; thì chọn ; thấy ; trao đổi ; trích dẫn ra câu nói ; tìm thấy ; tìm ; tích lũy ; tóm ; tăng ; từng đến nhặt ; tự chọn ; vớt ; vừa bắt ; vừa rước ; xin lấy ; đi hái ; đàm phán ; đã bắt cóc ; đã bắt ; đã chú ; đã chọn lựa ; đã chọn ; đã hái ; đã lượm được ; đã mồi chài ; đã nhận ; đã nói ; đã tự chọn ; đã vớt được ; đã ; đã đánh ; đã đón ; đã đưa ; đã đỡ ; đưa ; đươ ; được chọn ; được nhận ; được đưa ; đập ; đến đón ; đều tìm ; đọc ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cái lấy ráy tai
* tính từ
- được nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay (rau, quả...)
- được chọn lọc kỹ lưỡng
=hand-picked jury+ ban giám khảo được chọn lọc kỹ lưỡng
* danh từ
- rìu phá băng
- dụng cụ đập vụn nước đá
* phó từ
- trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)
=to carry a child pick-a-back+ cõng một đứa bé trên lưng, kiệu một đứa bé trên vai
* danh từ ((thông tục) (như) pick-up)
- đồ uống kích thích, rượu kích thích
- (nghĩa bóng) cái kích thích, cái động viên
* danh từ
- người quen tình cờ, người quen ngẫu nhiên
- vật nhặt được; tin bắt được (trên làn sóng điện)
- (thông tục), (như) pick-me-up
- (rađiô) cái piccơp
- cái cảm biến
- sự tăng tốc độ
- (thông tục) sự khá hơn (về sức khoẻ, sản xuất...)
- sự dừng lại để nhặt hàng nhặt khách; sự nhặt hàng, sự nhặt khách (xe buýt...)
* danh từ
- sự cuốc, sự đào, sự khoét
- sự hái (hoa, quả)
- sự mổ (thóc...)
- sự nhặt (rau...)
- sự nhổ (lông...)
- sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp
=picking and stealing+ sự ăn cắp vặt
- sự chọn lựa
- (số nhiều) đồ nhặt mót được
- (số nhiều) đồ thừa, vụn thừa
- (số nhiều) bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc
electromagnetic pick-up
- (Tech) đầu đọc điện từ
electronic image pick-up device
- (Tech) thiết bị thu hình điện tử
pick-up truck
* danh từ
- loại xe tải nhỏ, không mui, thành thấp (cho các nhà xây dựng, nông dân dùng)
* danh từ
- đồ nhặt mót được; đồ thừa, vụn thừa
- món bở; bổng lộc, đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc

Nearby words

Browse all English words starting with P