EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pick-a-back

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pick-a-back
* phó từ
- trên lưng (cõng, vác); trên vai (đội, kiệu)
=to carry a child pick-a-back+ cõng một đứa bé trên lưng, kiệu một đứa bé trên vai

Nearby words

Browse all English words starting with P