English → Vietnamese
pickers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pickers
chọn ; người hái ; người thợ hái ; những người ; thợ ;
pickers
chọn ; người hái ; người thợ hái ; thợ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người hái bông
- máy hái bông
- người hái bông
- máy hái bông
* danh từ ((cũng) hopper)
- người hái hublông
- máy hái hublông
- người hái hublông
- máy hái hublông
* danh từ
- người nhặt giẻ rách
- người nhặt giẻ rách
* danh từ
- (thường snh) giày có mũi dài nhọn
- (thường snh) giày có mũi dài nhọn