English → Vietnamese
pellets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pellets
các viên thải ; nhặt đi ; những viên ; quả cầu ; số những viên ; số ; viên thải ; viên ;
pellets
các viên thải ; nhặt đi ; những viên ; quả cầu ; số những viên ; viên thải ; viên ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)
- đạn bắn chim, đạn súng hơi
- viên thuốc tròn
- cục tròn nổi (ở đồng tiền...)
* ngoại động từ
- bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất...) vê tròn; bắn đạn nhỏ
- viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)
- đạn bắn chim, đạn súng hơi
- viên thuốc tròn
- cục tròn nổi (ở đồng tiền...)
* ngoại động từ
- bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất...) vê tròn; bắn đạn nhỏ