EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pebbles

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pebbles
những viên sỏi ; sỏi ; viên sỏi ; viên đá ; đá sỏi ;
pebbles
những viên sỏi ; sỏi ; viên sỏi ; viên đá ; đá sỏi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- đá cuội, sỏi
- thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh
- mã não trong
* tính từ
- có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P