English → Vietnamese
peanuts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
peanuts
chuyện vặt thôi ; củ đậu ; hạt lạc ; lạc ; phộng ; đâ ̣ u phô ̣ ng ; đậu phọng ; đậu phộng ; đậu phụng ;
peanuts
chuyện vặt thôi ; củ đậu ; hạt lạc ; lạc ; phộng ; đậu phọng ; đậu phộng ; đậu phụng ; đậu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
peanut butter
* danh từ
- bơ lạc (bơ đậu phụng)
- bơ lạc (bơ đậu phụng)
peanut oil
* danh từ
- dầu lạc (dầu đậu phụng)
- dầu lạc (dầu đậu phụng)