English → Vietnamese
outsource
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outsource
khẩu những ; phó ; thuê bên ngoài ;
outsource
khẩu những ; phó ; thuê bên ngoài ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận linh kiện, phụ tùng do một nhà cung cấp khác hoặc một nhà sản xuất khác cung ứng và như vậy đỡ tốn kém hơn là mình tự làm lấy
- (nói về một nhà máy, công ty...) sự đồng ý nhận linh kiện, phụ tùng do một nhà cung cấp khác hoặc một nhà sản xuất khác cung ứng và như vậy đỡ tốn kém hơn là mình tự làm lấy