English to Vietnamese
Search Query: outsmarting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outsmarting
|
khôn hơn ;
|
|
outsmarting
|
khôn hơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outsmart
|
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn !to outmart onself - trội hẳn lên |
|
outsmart
|
khôn hơn ; khôn khéo hơn bọn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
