English → Vietnamese
oranges
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
oranges
cam ; mùi cam ; những trái cam ; táo ; wả cam ;
oranges
cam ; mùi cam ; những trái cam ; táo ; wả cam ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/
* danh từ
- (động vật học) con đười ươi
* danh từ
- (động vật học) con đười ươi
-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/
* danh từ
- (động vật học) con đười ươi
* danh từ
- (động vật học) con đười ươi
* danh từ
- quả cam
- cây cam
- màu da cam
!to squeeze the orange
- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
!squeezed orange
- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
* tính từ
- có màu da cam
- quả cam
- cây cam
- màu da cam
!to squeeze the orange
- vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
!squeezed orange
- quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
* tính từ
- có màu da cam
- như orang-utan