English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: orator

Best translation match:
English Vietnamese
orator
* danh từ
- người diễn thuyết; nhà hùng biện
!Public Oractor
- người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt và Căm-brít)

Probably related with:
English Vietnamese
orator
nhà hùng biện ;
orator
nhà hùng biện ;

May be synonymous with:
English English
orator; public speaker; rhetorician; speechifier; speechmaker
a person who delivers a speech or oration

May related with:
English Vietnamese
orate
* nội động từ
-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết
oration
* danh từ
- bài diễn văn, bài diễn thuyết
=funeral oration+ bài điếu văn
- (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn
orator
* danh từ
- người diễn thuyết; nhà hùng biện
!Public Oractor
- người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
oratorical
* tính từ
- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện
- hùng hồn
- thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn
oratorically
* phó từ
- hùng hồn
oratorize
* nội động từ
-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết
stump orator
* danh từ
- người diễn thuyết (về chính trị) ở nơi công cộng, người cổ động
stump-orator
* danh từ
- người di diễn thuyết để tranh cử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: