EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

oh

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

oh
* thán từ
- chao, ôi chao, chà, ô...
=oh you look very tired+ ôi chao, trông anh mệt quá
- này
=oh Mr Nam, may I have a word with you?+ này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

oh
a ; a ̀ ; ah ; ahh ; ai ; alex oh ; alice ôi ; alô ; andrew ; anh biết ; anh không ; anh là ; anh quên ; anh ; aww ; ba ; bao nhiêu ; baz ; bob ; bobbi ; buông ; bà ; bài ; bác ; bác ơi ; bây ; bă ; bơ ; bị ; bọn chúng ngủ ; bỏ ; bố xin lỗi ; bố ; bốn ; bộ ; c ; ca ; ca ́ ; cathy ; cha oh ; cha ; cha ̀ o ; cha ́ ; cho tôi ; choi ; chris ; chu ; chu ́ ng ; chu ́ ; chuyê ; chuyện ; chà ; chàng ; chào theo ; chào ; cháu trông ; cháu ; chính ; chú ; chú ý đây ; chúa ; chúa ơi ; chúng ta ; chúng thật ; chúng tôi nghe nhiều ; chúng ; chơ ; chắc ; chết thật ; chết ; chỉ ; chị ; chị à ; chờ ; chờ đã ; chứ ; clara clayton ; co ; co ́ ; coi chừng ; coi cái ; coi ; con lại thắng rồi ; con ; cordell ; cuô ; cuô ́ ; cuối ; các ; cái gì ; cái này của ; cái này ; cái thằng này ; cái tv ; cái ; cám ; cám ơn ; câ ; câ ̣ u be ; câ ̣ u be ́ ; câ ̣ ; còn cậu ; còn lợi ích của nó ; còn ; có chuyện gì vậy ; có một ; có ; cô là ; cô ; cô à ; cô ấy hấp dẫn thật ; cút ; cũng không ; cơ ; cảm ; cẩn ; cậu ; cổ ; cứ bước trên sàn ; cứ ; cứu ; da ̀ o ; daisy ; dave ; di chuyê ; do ; donna ; dug ; dĩ ; dạ có ; dạ ; em ; emma ; face ; gemma ; gi ; giày ; giết ; giờ ; giời ; goose ; gác ; gì cơ ; gì ; gìn ; ha ha ; ha ; ha ́ t tuyê ̣ t vơ ; hay sao ; hay thật ; hay ; hey ; hic ; hiểu ; hoặc ; hy lạp ; hãy tránh ra ; hãy tránh ; hãy ; hét ôi ; hôm ; hả ; hắn ; hắn đã bị giết ; họ không ; họ ; họ đi ; hừ ; im ; indistinct ôi ; kettletree ; khi điện thoại với cậu ; khiếp thật ; khoảng ; khá ; không như vậy đâu ; không phải ; không sao ; không trúng ; không ; không đâu ; khốn ; kiara oh ; kệ ; la ; la ̀ ; lai ; leng keng ồ ; loại chuyên dùng đó ; là cái tv ; là oh ; làm gì ; làm thế ; làm ; lúc này ; lúc ; lại ; lạnh quá ; lạy ; lần ; lẽ ; mang chúng về nhà ; me ; mi ; mi ̀ ; ms ; muốn ; mà ; mày có ; mày ; mâ ; mấy ; mẹ không ; mẹ ; mọi ; mỗi ; một ; mời leo lên ; mời leo ; mời ; mụ ; na ; na ̀ ; nemo ; ngay bây giờ ; ngay ; nghe ; ngài ; ngày ; ngắt nước ; nhanh ; nhìn ; nhưng mà adele này ; nhưng sao ; nhưng ; nhảm ; nhớ cậu quá ; nhớ không bà ; nào ; này ; nè ; ném ; nó ; nó đâu ; nói gì thì ; nói tiếng ; nă ; nằm ; nếu có ; nếu ; o ; oa ; oh yeah ; ohh ; ohhh ; ohồ ; oi ; ok ; okay ; ooh ; ow ; oài ; oái ; pha ; phâ ; phòng ; phải ; phải đó ; quá ; quên ; quỷ ; ra thế ; ratched ; rên rĩ ôi ; rượu táo nóng không ; rất ; rồi ; rời ; sai ; sao ; sayid giết ; sherman ; stan ; suốt ; să ; sươ ; sắp ; sẽ ; ta ; tanya ; ted ; teo em ; tess ; thanh ; thoại ; thâ ; thâ ́ ; thê ; thêm ; thì ; thô ; thôi mà ; thôi nào ; thôi ; thú ; thơ ; thưa ; thương ; thấy ; thận ; thật ra ; thật ; thằng ; thế ; thế à ; thế đấy ; thực ; tin ; tiêu ; tiếng cười oh ; tiếp theo ; tiếp ; tiệt ; toi ; tom ; triết ; trông ; trúng ; trơ ̀ i đâ ; trơ ̀ i đâ ́ t ; trơ ̀ i đâ ́ ; trơ ̀ i ơi ; trời ; trời đất ; trời ơi ; trời ạ ; tui ; tuyê ; tuyệt thật ; tuyệt ; tác dụng bảo vệ ; tên của mình là rosie ; tô ; tôi cho ; tôi nghĩ ; tôi tin ; tôi xin lỗi ; tôi xin ; tôi ; tại ; tấm ; tất nhiên ; tất ; tập ; tốt ; tớ ; từ ; uh ; uhh ; uhhh ; uhm ; ui da ; uống ; vui ; vâng ; vì ; ví ; vô ; vơ ; vươn ; vẫn nằm ; vậy sao ; vậy ; vậy à ; về ; wow ; xem này ; xem ; xin chào ; xin lỗi ; xin ; yeah ; yên ; yêu ; zira oh ; ½ ; à không ; à này ; à ra thế ; à tôi ; à vâng ; à ; àh ; á ; ác ; ái ; â ; ê ; ò ; ô không ; ô thế ; ô ; ô ̀ ; ôi chúa ; ôi con yêu ; ôi dào ; ôi không ; ôi má ; ôi thôi ; ôi trơ ; ôi trơ ̀ ; ôi trời ; ôi trời ơi ; ôi xời ; ôi ; ông chủ lớn bị điện giật ; ông ; ú ; ý quá ; ý ; đi ; điều đó thật tuyệt ; điện thoại mới ; điện thoại ; đu ; đu ́ ng ; đu ́ ; đáng ; đâ ; đâ ́ ; đâu ; đây ; đêm ; đó ; đôi ; đùng ; đúng rồi ; đúng thật ; đúng vậy ; đúng ; đưa ; đưa điện thoại của ; đưa điện thoại ; đươ ; đương ; được ; đấy ; đẹp ; để ; đố ; đồ ; đội ; đứng ; đừng ; ơ ; ơ ̀ ; ơi ; ơn giữ nó lại ; ơn ; ư ; ̀ cha ; ̀ cha ́ ; ̀ oh ; ̉ a ; ặc ; ế ; ố ; ối chà ; ối giời ; ối trời ; ối ; ồ không ; ồ này ; ồ thế ; ồ vâng ; ồ ; ồi ; ổ ; ớ ; ờ ; ứ ; ừ thôi ; ừ ; – ; ♪ ; ♪ ôi ;
oh
a ; a ̀ ; ah ; ahh ; ai ; alex oh ; alice ôi ; alô ; andrew ; anh biết ; anh là ; anh quên ; anh ; aww ; ba ; banks ; bao nhiêu ; baz ; belle ; bob ; bobbi ; buông ; bà ; bác ; bác ơi ; bây ; bô ; bă ; bơ ; bắt ; bị ; bọn chúng ngủ ; bọn ; bỏ ; bố xin lỗi ; bố ; bốn ; bộ ; c ; ca ; ca ́ i ; ca ́ ; cha oh ; cha ; cha ̀ o ; cha ́ ; cho tôi ; choi ; chris ; chu ; chu ́ ng ; chu ́ ; chuyê ; chuyện ; chà ; chàng ; chào theo ; chào ; cháu trông ; cháu ; chê ; chê ́ ; chính ; chó ; chú ; chú ý đây ; chúa ; chúa ơi ; chúng ta ; chúng thật ; chúng tôi nghe nhiều ; chúng ; chơ ; chắc ; chết thật ; chết ; chị ; chị à ; chờ ; chờ đã ; chứ ; clara clayton ; co ; co ́ ; coi cái ; coi ; con lại thắng rồi ; con ; cordell ; cuối ; các ; cái gì ; cái này của ; cái này ; cái thằng này ; cái tv ; cái ; cám ; cám ơn ; cán ; câ ; câ ̣ u be ; câ ̣ u be ́ ; còn lợi ích của nó ; còn ; có chuyện gì vậy ; có một ; có ; cô là ; cô ; cô à ; cô ấy hấp dẫn thật ; cút ; cũng không ; cũng ; cơ ; cảm của ; cảm ; cảm ơn ; cẩn ; cậu ; cỏ ; cổ ; cứ bước trên sàn ; cứ ; cứu ; da ̀ o ; daisy ; dave ; di chuyê ; diễn ; donna ; dug ; dĩ ; dạ có ; dạ ; em làm gì ; em ; emma ; face ; fbi không ; gemma ; gi ; giơ ; giờ ; giời ; goose ; gác ; gì cơ ; gì ; gìn ; ha ha ; ha ; hay thật ; hay ; hey ; hic ; hiểu ; hoa ; hoàn ; hoặc ; hy lạp ; hãy tránh ra ; hãy tránh ; hãy ; hãy đi ; hét ôi ; hình ; hôm ; hả ; hắn cho ; hắn ; hắn đã bị giết ; họ không ; họ ; họ đi ; hủy ; hừ ; im ; indistinct ôi ; kettletree ; khiếp thật ; khoảng ; khá ; không làm ; không như vậy đâu ; không phải ; không sao ; không trúng ; không ; không đâu ; khốn ; kiara oh ; kìa ; kệ ; la ; la ̀ ; lai vu ; leng keng ồ ; lo ; loại chuyên dùng đó ; là cái tv ; là oh ; làm gì ; làm thế ; làm ; lúc nãy ; lại ; lạnh quá ; lạy ; lắm ; lẽ ; mang chúng về nhà ; me ; mi ; minh ; ms ; muốn ; mà ; mày có ; mày ; mâ ; mâ ́ ; mấy ; mẹ không ; mẹ ; mọi ; mỗi ; một ; mời leo lên ; mời leo ; mời ; mụ ; na ; na ̀ ; nemo ; ng ca ; ng ca ́ ; ngay bây giờ ; ngay ; nghe ; ngài ; ngày ; ngươi ; ngắt nước ; nhanh ; nhìn ; nhưng mà adele này ; nhưng sao ; nhưng ; nhảm ; nhớ cậu quá ; nhớ không bà ; nào ; này ; nè ; ném ; nó ; nói gì thì ; nă ; nếu có ; nếu ; nếu ông ; o ; oa ; oh yeah ; ohh ; ohhh ; ohồ ; oi ; ok ; okay ; ooh ; ow ; oài ; oái ; pha ; phi ; phâ ; phòng ; phải ; phải đó ; quá ; quỷ ; ra thế ; ratched ; rên rĩ ôi ; rượu táo nóng không ; rất ; rồi ; rời ; sao ; sayid giết ; sherman ; stan ; suốt ; să ; sắp ; sẽ làm ; sẽ ; ta ; tanya ; ted ; teo em ; tess ; thanh ; thoại ; thuộc ; thâ ; thâ ́ ; thê ; thêm ; thì ; thô ; thôi mà ; thôi nào ; thôi ; thú ; thư ; thưa ; thương ; thấy ; thận ; thật ra ; thật ; thằng ; thế ; thế à ; thế đấy ; thực ; tin ; tiêu ; tiếng cười oh ; tiếp theo ; tiếp ; tiệt ; toi ; tom ; triết ; trích ; trông ; trúng ; trơ ̀ i ơi ; trời ; trời đất ; trời ơi ; trời ạ ; tui ; tuyê ; tuyệt thật ; tuyệt ; tyto ; tác dụng bảo vệ ; tên của mình là rosie ; tô ; tôi cho ; tôi nghĩ ; tôi ra ; tôi tin ; tôi xin lỗi ; tôi xin ; tôi ; tại ; tấm ; tất nhiên ; tất ; tốt ; tớ ; tụi ; từ ; uh ; uhh ; uhhh ; uhm ; ui da ; uống ; valerie ; vui ; và ; vâ ; vâ ̣ ; vâng ; vì ; ví ; vô ; vơ ; vươn ; vậy sao ; vậy ; vậy à ; về ; wow ; xem này ; xem ; xin chào ; xin có ; xin lỗi ; xin ; xinh ; xê ra ; xê ; yeah ; yên ; zira oh ; ½ ; à không ; à này ; à ra thế ; à tôi ; à vâng ; à ; àh ; á ; ái ; â ; â ́ ; ê ; ò ; ô không ; ô thế ; ô ; ô ̀ ; ôi chúa ; ôi con yêu ; ôi dào ; ôi không ; ôi má ; ôi thôi ; ôi trơ ; ôi trơ ̀ ; ôi trời ; ôi trời ơi ; ôi xời ; ôi ; ông ; ú ; ý quá ; ý ; đi ; điều đó thật tuyệt ; đu ; đu ́ ng ; đu ́ ; đáng ; đâ ; đâ ́ ; đâu ; đây ; đêm ; đó ; đôi ; đùng ; đúng là ; đúng rồi ; đúng thật ; đúng vậy ; đúng ; đưa bô ; đưa điện thoại của em ; đươ ; đương ; được ; đấy ; đằng ; đẹp ; để hắn có thể nhìn ; để ; đố ; đồ ; đội ; đứng ; đừng ; ơ ; ơ ̀ ; ơ ̉ ; ơi ; ơn giữ nó lại ; ơn ; ư ; ̀ cha ; ̀ cha ́ ; ̀ oh ; ̉ a ; ̉ chu ; ̉ o ; ̣ a ; ặc ; ế ; ố ; ối chà ; ối giời ; ối trời ; ối ; ồ không ; ồ này ; ồ thế ; ồ vâng ; ồ ; ồi ; ổ ; ớ ; ờ ; ứ ; ừ thôi ; ừ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

oh buckeye state; great lakes state; mi; michigan; ohio; wolverine state
a midwestern state in north central United States in the Great Lakes region

Other matches

Other phrases built from the same root.

oh yes
* thán từ
- xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!
* danh từ
- chỉ dùng trong thành ngữ like billy-o

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O