English → Vietnamese
nuzzles
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
nuzzles
chạm vào ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- hít, đánh hơi, ngửi (chó)
- ủi, sục mõm vào; dí mũi vào
- ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)
- hít, đánh hơi, ngửi (chó)
- ủi, sục mõm vào; dí mũi vào
- ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)