EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

numbers

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

numbers
bằng những con số ; chơi ; chữ số này ; chữ số ; con sô ; con sô ́ ; con số mà ; con số này ; con số nữa ; con số tồn ; con số ; con số đó lại ; con số đó ; con số được ; các chữ số ; các con số ra ; các con số ; các mối ; các số liệu ; các số ; của những con số ; dữ liệu ; dự tính ; ghi đề ; khẩu ; kỳ cựu ; liệu mà ; liệu ; là số lượng ; lượng ; lợi ; lực ; lực đông ; mảng số ; người ; những con số ; những số ; những ; những đoạn ; quân số ; sô ; sô ́ đông ; số dữ liệu ; số liệu ; số lượng quân ; số lượng ; số lần mà ; số mà ; số mấy ; số những phúc lợi ; số này ; số thống kê ; số ; số điện thoại ; số đó ; số đông ; số đếm ; thông số ; thư số ; thật nhiều ; toán ; tính toán ; tăng số lượng quân ; tới số ; vì con số ; về các số ; đông hơn ; đông thì ; đông ; đưa các số liệu ;
numbers
bằng những con số ; chơi ; chữ số này ; chữ số ; con sô ; con sô ́ ; con số mà ; con số này ; con số nữa ; con số tồn ; con số ; con số đó lại ; con số đó ; con số được ; các chữ số ; các con số ra ; các con số ; các mối ; các số liệu ; các số ; của những con số ; dữ liệu ; dự tính ; khẩu ; kỳ cựu ; liệu mà ; liệu ; là số lượng ; lượng ; lợi ; lực ; lực đông ; mảng số ; người ; nhiêu ; những con số ; những số ; những ; những đoạn ; no ; quân số ; sô ; số dữ liệu ; số liệu ; số lượng quân ; số lượng ; số lần mà ; số mà ; số mấy ; số những phúc lợi ; số này ; số thống kê ; số ; số điện thoại ; số đó ; số đông ; số đếm ; thông số ; thư số ; thật nhiều ; toán ; tính toán ; tăng số lượng quân ; tới số ; vì con số ; về các số ; đông hơn ; đông thì ; đông ; đưa các số liệu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

numbers book of numbers
the fourth book of the Old Testament; contains a record of the number of Israelites who followed Moses out of Egypt
numbers numbers game; numbers pool; numbers racket
an illegal daily lottery

Other matches

Other phrases built from the same root.

back number
* danh từ
- số (tạp chí...) cũ
- (thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời
* danh từ
- số dây nói, số điện thoại
mach number
* danh từ
- (hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ máy bay trên tốc độ âm thanh)
opposite number
* danh từ
- người tương ứng; vật tương ứng
whole number
* danh từ
- (toán học) số nguyên
absolute generation number
- (Tech) số thế hệ tuyệt đối
account number
- (Tech) số chương mục, số tài khoản
associated decimal number
- (Tech) số thập phân kết hợp
atomic number
- (Tech) số nguyên tử
- (Tech) đánh số trang tự động
avogadrós number
- (Tech) số Avôgaddrô
complex number
- (Tech) số tạp
conjugate complex number
- (Tech) số tạp liên hợp
decimal number system
- (Tech) hệ thống số thập phân
double-length number = double word
- (Tech) từ đôi
even number
- (Tech) số chẵn
floating-point number
- (Tech) số với điểm phù động
frequency-to-number converter
- (Tech) bộ đổi tần ra số
imaginary number
- (Econ) Số ảo.
+ Con số có căn bậc hai của âm một, và thường kí hiệu là i. Xem COMPLEX NUMBER.
index number
- (Econ) Số chỉ số.
+ Con số thể hiên giá trị của một đại lượng nào đó.
index number problem
- (Econ) Vấn đề chỉ số.
+ Vấn đề chỉ số có thể nảy sinh khi muốn so sánh hai tập hợp biến số tại hai thời điểm khác nhau nhưng sử dụng một chỉ số thôi vì có nhiều cách khác nhau để tổng hợp các biến số vào cùng một số đo.
numbers equivalent index
- (Econ) Chỉ số đương lượng.
+ Xem HERFINDAHL INDEX.
box number
* danh từ
- số hiệu của mục quảng cáo, giúp người đọc tiện liên hệ công việc
* danh từ
- chỉ số xetan
e number
* danh từ
- mã số khởi đầu bằng chữ E, để chỉ gia vị cho vào thực phẩm
* danh từ
- hệ số hiệu dụng của thấu kính
* danh từ
- biển đăng ký xe, biển số xe
* danh từ
- sự ghi số vào cái gì; sự đánh số
octane number
* danh từ
- tỷ lệ octan
prime number
* danh từ
- <toán> số nguyên tố

Nearby words

Browse all English words starting with N