English → Vietnamese
canolize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
canolize
* ngoại động từ
- đào kênh
- thông dòng (sông, cho thuyền bè qua lại được
- (nghĩa bóng) hướng, đặt hướng đi cho, bắt đi theo hướng nhất định
- đào kênh
- thông dòng (sông, cho thuyền bè qua lại được
- (nghĩa bóng) hướng, đặt hướng đi cho, bắt đi theo hướng nhất định
Other matches
Other phrases built from the same root.
canolize
* ngoại động từ
- đào kênh
- thông dòng (sông, cho thuyền bè qua lại được
- (nghĩa bóng) hướng, đặt hướng đi cho, bắt đi theo hướng nhất định
- đào kênh
- thông dòng (sông, cho thuyền bè qua lại được
- (nghĩa bóng) hướng, đặt hướng đi cho, bắt đi theo hướng nhất định