English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: canoness

Best translation match:
English Vietnamese
canoness
* danh từ
- nữ tu sĩ
- nữ mục sư

May related with:
English Vietnamese
canoe
* danh từ
- xuồng
!to puddle one's own canoe
- tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai
* nội động từ
- bơi xuồng
canoness
* danh từ
- nữ tu sĩ
- nữ mục sư
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: