English → Vietnamese
mummies
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mummies
các xác ướp ; những xác ướp ; xác ướp ; ướp ;
mummies
các xác ướp ; những xác ướp ; xác ướp ; ướp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- xác (ướp)
- (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
* danh từ
- nuây['mʌmikeis]
* danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác
- xác (ướp)
- (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
* danh từ
- nuây['mʌmikeis]
* danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác