English to Vietnamese
Search Query: mummy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mummy
|
* danh từ
- xác (ướp) - (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét * danh từ - nuây['mʌmikeis] * danh từ - hòm ướp xác, bao ướp xác |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mummy
|
bà mẹ ; bô ́ ơi ; của xác ướp ; me ̣ ơi ; mẹ mà ; mẹ này ; mẹ ; mẹ à ; mẹ ơi ; x ác ướp ; xác ướp ; đê ́ đa ; ướp này ; ướp ;
|
|
mummy
|
bà mẹ ; bô ́ ơi ; của xác ướp ; me ̣ ơi ; mẹ mà ; mẹ này ; mẹ ; mẹ à ; mẹ ơi ; x ác ướp ; xác ướp ; ướp này ; ướp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mummy; ma; mama; mamma; mammy; mom; momma; mommy; mum
|
informal terms for a mother
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mummy
|
* danh từ
- xác (ướp) - (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét * danh từ - nuây['mʌmikeis] * danh từ - hòm ướp xác, bao ướp xác |
|
mummy-case
|
* danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
