English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mummy

Best translation match:
English Vietnamese
mummy
* danh từ
- xác (ướp)
- (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
* danh từ
- nuây['mʌmikeis]
* danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác

Probably related with:
English Vietnamese
mummy
bà mẹ ; bô ́ ơi ; của xác ướp ; me ̣ ơi ; mẹ mà ; mẹ này ; mẹ ; mẹ à ; mẹ ơi ; x ác ướp ; xác ướp ; đê ́ đa ; ướp này ; ướp ;
mummy
bà mẹ ; bô ́ ơi ; của xác ướp ; me ̣ ơi ; mẹ mà ; mẹ này ; mẹ ; mẹ à ; mẹ ơi ; x ác ướp ; xác ướp ; ướp này ; ướp ;

May be synonymous with:
English English
mummy; ma; mama; mamma; mammy; mom; momma; mommy; mum
informal terms for a mother

May related with:
English Vietnamese
mummy
* danh từ
- xác (ướp)
- (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
* danh từ
- nuây['mʌmikeis]
* danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác
mummy-case
* danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: