EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

maids

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

maids
cung nữ thoa ; cô hầu ; gái ; hầu gái ; hầu ; người hầu ; người ; nữ ; tớ gái ;
maids
cung nữ thoa ; cô hầu ; gái ; hầu gái ; hầu ; người hầu ; người ; nữ ; quản ; tớ gái ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cô hầu phụ
* danh từ
- cô hầu phòng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở gái
-maid) /'feəmeid/
* danh từ
- cá xacddin hun khói
-wench) /'kitʃinwentʃ/
* danh từ
- chị phụ bếp
-in-waiting) /'meidin'weitiɳ/
* danh từ, số nhiều ladies-in-waiting /'leidizin'weitiɳ/
- thị nữ, thị tỳ (theo hầu các hoàng hậu)
* danh từ
- người đầy tớ gái đầu sai, người đầy tớ gái làm đủ mọi việc
* danh từ
- cô phù dâu chính
- (như) lady-in-waiting
-maid) /'pɑ:ləmeid/
* danh từ
- cô hầu bàn
-maid) /'pɑ:ləmeid/
* danh từ
- cô hầu bàn
* danh từ
- (thơ ca) nàng tiên cá, nữ thuỷ thần
-maid)
/'sə:vəntmeid/
* danh từ
- người hầu gái
-maid)
/'weitiɳmeid/
* danh từ
- người hầu gái; cô phục vụ
* danh từ
- cũng elf woman
- nữ yêu tinh
* danh từ
- chị phụ bếpbếp
* danh từ
- bà cô, gái già
* danh từ
- nữ sinh
* danh từ
- cô gái hầu

Nearby words

Browse all English words starting with M