English → Vietnamese
luring
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
luring
dụ ; đã dụ ;
luring
dụ ; đã dụ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- gọi chim ưng về bằng cách tung chim giả tung lên
- nhử, nhử mồi, dỗ dành, quyến rũ
=the pleasures of city life lure him away from studies+ những thú vui của thành thị quyến rũ anh mất cả học hành
- gọi chim ưng về bằng cách tung chim giả tung lên
- nhử, nhử mồi, dỗ dành, quyến rũ
=the pleasures of city life lure him away from studies+ những thú vui của thành thị quyến rũ anh mất cả học hành