English to Vietnamese
Search Query: lurid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lurid
|
* tính từ
- xanh nhợt, tái mét, bệch bạc - ghê gớm, khủng khiếp =a lurid tale+ một câu chuyện khủng khiếp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lurid; shocking
|
glaringly vivid and graphic; marked by sensationalism
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
luridness
|
* danh từ
- vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét, vẻ bệch bạc - sự ghê gớm, sự khủng khiếp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
