English → Vietnamese
administratorship
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
administratorship
* danh từ
- chức vụ quản lý
- chức vụ người cầm quyền cai trị
- (pháp lý) chức vụ quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)
- chức vụ quản lý
- chức vụ người cầm quyền cai trị
- (pháp lý) chức vụ quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)