English to Vietnamese
Search Query: jurisdictions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jurisdictions
|
nhà cầm quyền ;
|
|
jurisdictions
|
nhà cầm quyền ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jurisdiction
|
* danh từ
- quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán - quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn |
|
jurisdictional
|
* tính từ
- xem jurisdiction * tính từ |
|
jurisdictionally
|
* phó từ
- xem jurisdiction * phó từ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
